cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * CATHAY 17 INDONESIA YDA4940 147 250 21.85 2.7 NIL G4 01:00 FALCON LOGISTICS JSC
2 * CSF 2701 MONGOLIA CSF2701 2115 5000 79.00 2.0 NIL G4 01:00 FALCON LOGISTICS JSC
3 * EVER EXCEL UNITED KINGDOM VSXV3 76067 75898 299.99 10.5 CONTAINER 35299 CẦU CẢNG TCTT 02:00 GS LINES
4 * CMA CGM MEXICO MALTA 9HA5077 149314 157076 365.98 14.3 CONTAINER 98982 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 05:30 VIETFRACHT HCM
5 SONG DINH 01 VIET NAM XVSJ 2140 1382 81.16 4.8 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
6 HAI DUONG 56 VIET NAM XVTN7 1678 1386 59.25 5.0 NIL HL PTSC-1 08:00 PTSC SUPPLY BASE
7 DL SALVIA KOREA DSPU8 4488 4998 106.00 5.6 HOA CHAT LONG 2321 HYOSUNG VINA CHEMICALS 12:00 HAIVANSHIP
8 ONE MANHATTAN JAPAN 7JVP 153453 146883 365.94 10.4 CONTAINER 50760 CẦU CẢNG SỐ 3 12:00 HAIVANSHIP
9 PETROGAS 05 VIET NAM 3WFK 999 1042 62.00 3.5 NIL G14 12:00 HUNG PHAT
10 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 NIL PVGAS-2 12:30 HAI NAM
11 BLUE DIAMOND LIBERIA A8KO6 32578 53522 190.00 10.2 SAT THEP 33882 CẦU CẢNG TCTT 13:00 VOSA VUNGTAU
12 WAN HAI 506 SINGAPORE S6AV4 42894 52146 268.80 11.7 CONTAINER 31971 CẦU CẢNG SỐ 2 13:00 CAT TUONG
13 HAI DUONG 89 VIET NAM XVXF7 1678 1308 59.25 5.0 NIL HL PTSC-2 14:00 PTSC SUPPLY BASE
14 HAI LINH 17 VIET NAM PT 2556 1146 2617 72.88 3.5 NIL NEO VT 14:00 HAI LINH
15 PTSC HAI AN VIET NAM 3WLF9 2178 2048 64.80 5.6 NIL HAI THACH-MOC TINH 14:00 PTSC SUPPLY BASE
16 PTS HAI PHONG 02 VIET NAM XVCX 3166 4999 99.90 6.3 XANG DAU 4678 K2 16:00 CÔNG TY TNHH DV HH LONG HẢI
17 * MAERSK STADELHORN SINGAPORE 9V5223 95205 117172 299.92 11.9 CONTAINER 43171 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 18:00 HAIVANSHIP
18 * APOLLO VIET NAM XVGP7 56172 105465 229.00 8.0 NIL MO BACH HO 19:00 THANG LONG MARITIME
19 * HAI DUONG 86 VIET NAM XVOH7 1674 1343 59.30 5.0 NIL TE GIAC TRANG 20:00 PTSC SUPPLY BASE
20 * PTSC THANG LONG VIET NAM XVIH 1587 2000 64.35 5.0 NIL CHIM SAO 22:00 PTSC SUPPLY BASE

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * VINACOMIN HALONG VIET NAM 3WBO9 5405 8184 116.50 4.5 NIL POSCO-1 01:00 KIẾN HƯNG
2 * COSCO SPAIN HONGKONG VRMX2 153666 156572 365.90 12.0 CONTAINER 58106 CẦU CẢNG SỐ 3 05:00 HAIVANSHIP
3 TOKYO QUEEN SINGAPORE 9V6476 47167 85062 229.00 7.6 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 06:00 VINAMAVT
4 VMU SHIRAI VIET NAM 3WQT9 998 999 61.97 4.3 LPG 720 PVGAS-2 06:00 VTSCO
5 ATN OCEAN 79 VIET NAM ND 3863 5533 12348 104.38 3.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 07:00 GOLDEN SEA
6 ROYAL ITALY ICMF 47984 87334 229.00 9.8 NONG SAN 48747 CẦU CẢNG SỐ 1 07:30 VINAMAVT
7 ĐỨC NAM 01 VIET NAM XVLI 1599 3155 78.63 4.6 NONG SAN 2000 CẦU CẢNG SỐ 1 09:00 SOTRAS JSC
8 HAI DUONG 11 VIET NAM XVUP7 2952 2301 75.40 5.0 NIL HL PTSC-3 12:00 PTSC SUPPLY BASE
9 NGOC LONG VIET NAM XVEU7 1332 1497 59.20 5.0 NIL HL PTSC-2 16:00 PTSC SUPPLY BASE
10 QUEEN 36 VIET NAM QUEEN36 1598 3117 79.80 5.1 LUA MI (MACH) 2930 INTERFLOUR-1 16:00 KHẮC ÁNH

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL NASOS HL PTSC-1 05:00 PVD OFFSHORE.
2 * THÀNH PHÁT 01 VIET NAM 3WVC 1080 1987 69.85 2.5 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 THANH PHAT
3 * TRUONG NGUYEN 136 VIET NAM HP 3894 2656 4530 91.80 2.5 NIL G14 CẦU CẢNG SỐ 2 05:00 HANG HAI THAI DUONG
4 HAI DUONG 09 VIET NAM 3WRN7 1678 1305 59.25 4.5 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU B5 06:00 Công CP Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
5 NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL HL PTSC-1 H17 08:00 PVD OFFSHORE.
6 DUC THANG VIET NAM DUCTHANG 154 197 30.00 2.5 NIL CẦU 1 K2 09:00 DD CHU TAU
7 HAI DUONG 68 VIET NAM XVVL7 2903 3284 75.00 4.5 NIL G2 HL PTSC-5 09:30 Công ty CP Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
8 NGOC LONG VIET NAM XVEU7 1332 1497 59.20 5.0 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU HL PTSC-2 12:00 PTSC SUPPLY BASE
9 CHÂU THÀNH SHIP 16 VIET NAM XVDC2 1288 2459 74.70 2.5 NIL A12 INTERFLOUR-1 13:00 CÔNG TY TNHH SX TM VÀ VT CHÂU THÀNH
10 DUC THANG VIET NAM DUCTHANG 154 197 30.00 2.5 DAU D.O 85 K2 HL PTSC-3 13:00 DD CHU TAU
11 JADE STAR 15 VIET NAM 3WKV9 2978 4998 91.94 5.2 NAPTHA PVGAS-1 G11 13:00 CON SON
12 HAI DUONG 68 VIET NAM XVVL7 2903 3284 75.00 4.5 NIL HL PTSC-5 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 14:00 Công ty CP Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
13 SEA MEADOW 02 PANAMA 3FGM5 3040 4640 77.13 4.5 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU HL PTSC-4 14:00 Công ty CP Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
14 DUC THANG VIET NAM DUCTHANG 154 197 30.00 2.5 NIL HL PTSC-3 CẦU 1 15:00 DD CHU TAU
15 HAI DUONG 09 VIET NAM 3WRN7 1678 1305 59.25 4.5 NIL B5 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 15:00 Công CP Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
16 NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL H17 HL PTSC-1 16:00 PVD OFFSHORE.
17 SEA MEADOW 09 PANAMA HPKS 2993 2654 72.76 5.0 NIL HL PTSC-5 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 16:00 PTSC SUPPLY BASE
18 VOS ACHILLES SINGAPORE 9V8665 1678 1338 54.00 4.5 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU HL PTSC-3 16:00 Công ty Cổ Phần Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
19 * NASOS I VIET NAM 3WBB9 610 572 44.00 3.0 NIL HL PTSC-1 NASOS 19:00 PVD OFFSHORE.