cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnĐại lý
1* PACIFIC EXPRESSVIET NAM3WQO833311117128.537.7CONTAINER 6735CẦU CẢNG SỐ 100:00GEMADEPT SHIPPING
2* ADAM ASNYKMALTA9HA41952411530332199.6910.3THIET BI 18676K1502:00AGE LINE CO., LTD
3* COSCO PORTUGALHONGKONGVRNI6153666156610366.0011.6CONTAINER 57848CẦU CẢNG TCTT02:00TAM CANG JOINT STOCK COMPANY
4* COREBRIGHT OLPANAMA3FBT2996314226127.679.3SAT CUON 11883H0403:00SHIPPING SERVICE AND FORWARDING
5* HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.032.7NIL PVGAS-104:00HẢI NAM
6* NGOC LONGVIET NAMXVEU71332149759.205.0NIL HL PTSC-304:00PTSC SUPPLY BASE
7* SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.193.2NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)05:30HAIVANSHIP-TUG
8* SKY 1VIET NAMXVIY749223834.103.8NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)05:30HAIVANSHIP-TUG
9 Sao Mai 02VIET NAMXVSG1226108064.604.4NIL VSPT-506:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
10 TC PACIFICPANAMA3ENM63511230070.134.6THIET BI DAU KHI 195VSPT-206:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
11 Vung Tau 01VIET NAM3WZQ1599189765.504.4NIL VSPT-206:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
12 SAO MAI 03VIET NAM3WJB1226119064.603.2NIL MO BACH HO07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
13 THANH LONGVIET NAMXVUW1197120056.004.2NIL TE GIAC TRANG07:00NAMVIET MARINE
14 VSP-EXPRESSVIET NAM3WKC944335253.253.2NIL MO BACH HO07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
15 CHINH QUYNH 18VIET NAMNB 82991115199272.803.0THAN 1793CẦU 208:00VT CHINH QUYNH
16 TAG 14PANAMA3E25543469396578.004.7NIL CẦU CẢNG SỐ 208:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
17 HAI DUONG 08VIET NAM3WZX71960174961.254.7NIL RONG DOI09:00DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
18 MSC VITAPORTUGALCQEV296331109805299.9511.7CONTAINER 53078CẦU CẢNG SỐ 109:00BEN SONG SG
19 NGHĨA THÀNH 18VIET NAMNT1840967451.302.8NIL 620CÔN ĐẢO - VŨNG TÀU09:00MINH HOÀNG AN
20 PETROGAS 05VIET NAM3WFK999104262.003.5NIL G1609:00HƯNG PHÁT
21 SUNRISE 268VIET NAMHP 59281599342079.803.2NIL A1209:30SUNRISE LOGISTICS
22 HAI DUONG 55VIET NAMXVSD71678138959.205.2NIL HL PTSC-310:00PTSC SUPPLY BASE
23 SUPERDONG CON DAO IIVIET NAM3WSP72588844.751.2NIL BEN DAM - CD10:30SUPERDONG KIEN GIANG
24 CÔN ĐẢO EXPRESS 36VIET NAMXVHD36804946.801.6NIL BEN DAM - CD11:00CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
25 VENUS GASPANAMA3EUH43540369599.924.5NIL PVGAS-111:00HƯNG PHÁT
26 TAN CANG A10VIET NAMXVCE749725934.102.5NIL CẦU CẢNG SỐ 114:00SOTRAS JSC
27 TAN CANG A9VIET NAMXVPR939114537.402.5NIL CẦU CẢNG SỐ 114:00SOTRAS JSC
28 EVEREST 3VIET NAM3WTM72538259769.905.4NIL HL PTSC-114:30NAMVIET MARINE
29 HOÀNG MINH 18VIET NAM3WVM1551316875.702.6NIL A1215:00HOANG MINH NGUYEN
30* HAI DUONG 29VIET NAMXVEX73487287876.005.0NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT17:00PTSC SUPPLY BASE
31* SEA MEADOW 29PANAMA3FIN42766241874.906.5NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT17:00PTSC SUPPLY BASE
32* BS AYRES + KIM HENG 2378SINGAPORE9V26451771376570.113.2NIL H1018:00VTSCO
33* PTSC BINH MINHVIET NAMXVHJ71476132058.705.0NIL HL PTSC-322:00PTSC SUPPLY BASE
34* THIEN UNG 01VIET NAM3WAA93172319175.005.8NIL VSPT-322:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
35* VMU SHIRAIVIET NAM3WQT999899961.972.5NIL PVGAS-222:00VTSCO
36* HAI DUONG 39VIET NAMXVGK73437236673.005.0NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT23:00PTSC SUPPLY BASE

Tàu rời

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiĐại lý
1* ACX PEARLLIBERIAD5OS52906039580222.6010.3CONTAINER 21815CẦU CẢNG TCTT02:00VTOSA
2* SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.193.2NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)04:30HAIVANSHIP-TUG
3* SKY 1VIET NAMXVIY749223834.103.8NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT)04:30HAIVANSHIP-TUG
4* VMU SHIRAIVIET NAM3WQT999899961.974.3LPG 700G1605:00VTSCO
5 QUANG VINH 09VIET NAM3WVZ1551307375.705.2DA 2727HQ 12906:00XUÂN LỘC
6 CAMELIASINGAPORE9V5538728312306126.505.4NIL CẦU CẢNG SỐ 107:00MEGASTAR
7 VIRGOMALTA9HA51814122550361265.0010.0CONTAINER 15912CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK07:30HAIVANSHIP
8 NORD ARIESSINGAPORE9V64204439781895229.007.4NIL CẦU CẢNG SỐ 108:00VINAMAVT
9 SEIYO HONORPANAMA3FJB9745410132110.678.3COC BETONG 8308CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)08:00VOSA SG
10 EVEREST 3VIET NAM3WTM72538259769.905.4NIL TE GIAC TRANG09:00NAMVIET MARINE
11 HOANG ANH 39VIET NAMBN 18251349304178.654.2NGO 1600A1210:00VTT HOANG ANH
12 HOANG SAVIET NAMXVSK138269332113.604.2NIL VSPT-410:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
13 LUCKY DRAGONVIET NAM3WGZ1615310178.634.9XANG DAU 2050I1410:00CTY TNHH CALM SEA
14 PACIFIC EXPRESSVIET NAM3WQO833311117128.538.0CONTAINER 6239CẦU CẢNG SỐ 110:00GEMADEPT SHIPPING
15 SEA MEADOW 12PANAMA3ERK82998449377.955.0NIL HL PTSC-210:00PTSC SUPPLY BASE
16 TAN HUNG 79VIET NAMHD 55791440309179.682.4THAN 2171A1210:00TAN HUNG
17 TC QUEENPANAMA3FQA62765229862.724.6NIL VSPT-310:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
18 HOÀNG DŨNG 568VIET NAM3WKT999190069.604.2NONG SAN 1600A1211:00Công ty TNHH VTB Gia Hoàng
19 HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.034.2LPG 860PVGAS-111:00HẢI NAM
20 SEA MEADOW 06PANAMA3FGY23104440384.004.7NIL RONG DOI11:00Công ty CP Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
21 DAIO AUSTRALPANAMA3FWB24903560575210.0010.5GO BAM 45409CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)12:00VITAMAS
22 HỮU NGHỊ 02VIET NAM3WLG91599323979.994.9NONG SAN 2421A1212:00HUU NGHI
23 VNL 03VIET NAMBV 169927721929.503.5NIL CẦU CẢNG SỐ 112:00VINA LOGISTICS
24 CÔN ĐẢO EXPRESS 36VIET NAMXVHD36804946.801.6NIL BEN DAM - CD12:30CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
25 MIMASAKA IIIPANAMA3EZJ6981314062127.705.5NIL CẦU CẢNG SỐ 112:30VITAMAS
26 TAN CANG A10VIET NAMXVCE749725934.102.5NIL CẦU CẢNG SỐ 112:30SOTRAS JSC
27 TAN CANG A9VIET NAMXVPR939114537.402.5NIL CẦU CẢNG SỐ 112:30SOTRAS JSC
28 GIA LONG 222VIET NAMXVXQ91643332078.623.5BA DAU NANH 1200A1213:00AN THIÊN LONG
29 TRƯNG NHỊVIET NAMXVJB36825346.851.6NIL BEN DAM - CD13:00CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC _ CN CÔN ĐẢO
30 NAM PHÁT 01VIET NAM3WAQ9999192563.704.0NONG SAN 1400A1214:00VẬN TẢI BIỂN NAM PHÁT
31 DL LILYLIBERIA5LFT344564999106.005.2NIL G1415:00HAIVANSHIP
32 THỊNH LONG 26VIET NAM3WSF91599324278.635.0TON CUON 2836B716:00Công ty TNHH TM Hiếu Minh
33* PTSC BINH MINHVIET NAMXVHJ71476132058.705.0NIL CHIM SAO17:00PTSC SUPPLY BASE
34* THIEN UNG 01VIET NAM3WAA93172319175.005.8NIL MO BACH HO17:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
35* HẢI ÂU 999VIET NAMXVSZ2999190869.863.8NONG SAN 1728A1218:00CTY CP GIẢI PHÁP HÀNG HẢI VIỆT NAM
36* NGOC LONGVIET NAMXVEU71332149759.204.8NIL HL PTSC-219:00NAMVIET MARINE
37* HAI SONVIET NAM3WJT88139252.304.2NIL VSPT-221:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
38* ĐẠI DƯƠNG 68VIET NAMXVTW1599324878.635.4SAT THEP 3100CẦU CẢNG SỐ 122:00SON DONG BAC
39* VUNG TAU 05VIET NAMXVCR73463277376.006.4NIL VSPT-422:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
40* HOANG HAI ACEVIET NAM3WYH2771502188.263.2NIL F723:00KIẾN HƯNG
41* LONG HAI 02VIET NAM3WFO92525121565.504.5NIL VSPT-123:00XN Vận tải biển và Công tác lặn

Tàu di chuyển

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ dờiĐại lý
1* PHUONG BACH 02VIET NAMND 38051335265079.682.5NIL A12INTERFLOUR-200:03AGENCIES CO., LTD
2* HOANG HAI ACEVIET NAM3WYH2771502188.263.2NIL CẦU CẢNG SỐ 1F703:00KIẾN HƯNG
3* HOÀNG MINH 68VIET NAMXVLS1950416778.632.8NIL G6CẦU CẢNG SỐ 105:30MINH HIEU
4 NINHCO 66VIET NAMHP 57591887461375.207.1CLINKER 4373F10CẦU CẢNG SỐ 106:00CTY TNHH DV HH PHU MY
5 TC QUEENPANAMA3FQA62765229862.724.6NIL HQ 129VSPT-307:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
6 ĐÔNG ĐÔ 08VIET NAM3WFA725327328.002.8NIL CẦU CẢNG SỐ 2G108:00CTY TNHH TM & DV HH THÁI DƯƠNG
7 MINH QUANG 01VIET NAMQN 7733556510942126.734.5NIL CẦU CẢNG SỐ 1NEO VT08:00CTY TNHH DV HH PHU MY
8 VNL 02VIET NAMBV 16863961775392.003.6THIET BI CẦU CẢNG SỐ 2G108:00HANG HAI THAI DUONG
9 XIN HAI TONG 17MARSHALL ISLANDSV7RQ23294557070189.999.0SAT THEP 31366I12CẦU CẢNG SỐ 109:30HAIVANSHIP
10 HOANG THINH 268VIET NAM3WMG2993540497.103.5NIL G10CẦU CẢNG SỐ 110:00GOLDEN SEA
11 S.SAHAMIT 3THAILANDHSB75552023323579.505.8DAU THUC VAT 2900K4CẦU CẢNG SỐ 110:00MEGASTAR
12 VUNG TAU 06VIET NAMXVBO73463276276.005.8NIL VSPT-3NGOAI PHAO 010:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
13 JIN HAI FUCHINABVLJ3860873222224.957.1NIL I2CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)11:00VITAMAS
14 PHUONG BACH 02VIET NAMND 38051335265079.683.5LUA MI (MACH) 1800INTERFLOUR-2A1211:00AGENCIES CO., LTD
15 TRUNG NAM T03MALAYSIAZZZZZ3292768885.981.2THIET BI CẦU CẢNG SỐ 2G911:25LOGISTICS TRUNG KIÊN
16 NGỌC VIỆT 01VIET NAMSG 9358491720.85 NIL CẦU CẢNG SỐ 2G911:30LOGISTICS TRUNG KIÊN
17 VUNG TAU 06VIET NAMXVBO73463276276.005.8NIL NGOAI PHAO 0VSPT-312:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
18 SUNRISE 268VIET NAMHP 59281599342079.803.2NIL A12CẦU 215:30SUNRISE LOGISTICS
19 PETROGAS 05VIET NAM3WFK999104262.003.5NIL G16PVGAS-216:00HƯNG PHÁT
20* CHANG SHENGPANAMA3FLY377279036104.839.1NIL K10CẦU CẢNG SỐ 217:00SMC
21* TC PACIFICPANAMA3ENM63511230070.134.6NIL VSPT-2HL PTSC-320:00CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
22* EVEREST 3VIET NAM3WTM72538259769.905.4NIL HL PTSC-1THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU21:00NAMVIET MARINE